tiêu sinh

tiêu sinh

Một tế bào thực vật có các túi tiêu sinh chứa tinh dầu.

Định nghĩa
  1. Danh từ (sinh học, giải phẫu):
    • Tiêu sinh chỉ quá trình hoặc chế trong đó các tế bào hoặc bị phá hủy, tan rã, thường một phần của quá trình phát triển tự nhiên hoặc bệnh . Thuật ngữ này tương ứng với khái niệm "lysigène" trong tiếng Pháp, mô tả sự hình thành các khoang hoặc túi do sự tiêu hủy của tế bào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Quá trình tiêu sinh xảy ra khi các tế bào biểu bị phân hủy để tạo ra các ống dẫn. (Sự tan rã tế bào biểu diễn ra để hình thành các ống dẫn.)
    • Trong giải phẫu thực vật, tiêu sinh chế hình thành các khoang tiết. (Ở thực vật, quá trình tiêu hủy tế bào tạo nên các khoang chứa chất tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiêu sinh tế bào": sự phá hủy kiểm soát của tế bào trong quá trình phát triển.

    • Tiêu sinh tế bào đóng vai trò quan trọng trong việc tái cấu trúc . (Sự tan rã tế bào kiểm soát giúp tổ chức lại .)
  • "tiêu sinh ": sự tiêu hủy do các yếu tố sinh lý hoặc bệnh .

    • Tiêu sinh có thể dẫn đến hình thành các khoang trống trong cơ quan. (Sự phá hủy tạo ra các khoảng trống trong cơ quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Tiêu (động từ): tan biến, mất đi.

    • Chất này có thể tiêu trong nước. (Chất này tan biến trong nước.)
  • Sinh (động từ): tạo ra, sản sinh.

    • Tế bào sinh ra các protein mới. (Tế bào sản xuất protein mới.)
  • Tiêu hủy (động từ): phá hủy hoàn toàn.

    • Các tế bào già bị tiêu hủy để thay thế. (Các tế bào bị phá hủy để thay thế.)
Từ đồng nghĩa
  • Ly giải: quá trình phân hủy tế bào hoặc .
  • Phân hủy: sự tan rã các cấu trúc sinh học.
  • Tiêu hóa (trong ngữ cảnh hẹp): quá trình phá vỡ chất hữu cơ.
Thành ngữ liên quan
  • Tiêu sinh tự nhiên: quá trình tiêu hủy tế bào diễn ra theo chu trình sinh lý bình thường.
    • Tiêu sinh tự nhiên giúp loại bỏ các tế bào hư hỏng. (Quá trình tiêu hủy sinh lý giúp dọn dẹp tế bào hỏng.)

Từ chứa "tiêu sinh"